Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
yóujì

邮寄

Phồn thể: [郵寄]
Nghĩa tiếng Việtgửi thư; gửi qua bưu điện
Âm Hán Việtbưu gửi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa