Chữ Hán
彻
Nghĩakỹ lưỡng; thấu suốt; thấm nhuần
Bộ thủ彳
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- kỹ lưỡng; thấu suốt; thấm nhuần
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 切
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 切qiē[thiết]cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến
- Phần chỉ nghĩa: 切
- Phần chỉ âm: 彳
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.