Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

彻

Phồn thể: [徹]
chè
Nghĩa tiếng Việtkỹ lưỡng; thấu suốt; thấm nhuần
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ lưỡng
  2. 2 thấu suốt
  3. 3 thấm nhuần
  4. 4 xuyên qua

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập