Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彻查

Phồn thể: [徹查]
chèchá
Nghĩa tiếng Việtđiều tra kỹ lưỡng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 điều tra kỹ lưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập