Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彻骨

Phồn thể: [徹骨]
chègǔ
Nghĩa tiếng Việtđến tận xương; đến tủy; nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đến tận xương
  2. 2 đến tủy
  3. 3 nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập