Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彻悟

Phồn thể: [徹悟]
chèwù
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn nhận thức; nhận ra đầy đủ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn toàn nhận thức
  2. 2 nhận ra đầy đủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập