Chữ Hán
悟
Nghĩalĩnh hội; hiểu ra; nhận thức
Bộ thủ忄
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- lĩnh hội; hiểu ra; nhận thức
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 吾
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 吾
Từ có chữ này
- 感悟Âm Hán Việt: cảm ngộnhận ra; cảm kích (tình cảm)HSK 7–9
- 觉悟Âm Hán Việt: giác ngộhiểu ra; nhận ra; ý thứcHSK 7–9
- 醒悟Âm Hán Việt: tỉnh ngộtỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh raHSK 7–9
- 领悟Âm Hán Việt: lãnh ngộhiểu; nhận thứcHSK 7–9
- 恍然大悟Âm Hán Việt: hoảng nhiên đại ngộđột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu raHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.