Chữ đơn
悟
Nghĩa tiếng Việtlĩnh hội; hiểu ra; nhận thức
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lĩnh hội
- 2 hiểu ra
- 3 nhận thức
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 感悟[cảm ngộ]Cấp: HSK 7–9nhận ra; cảm kích (tình cảm)
- 觉悟[覺悟][giác ngộ]Cấp: HSK 7–9hiểu ra; nhận ra; ý thức
- 领悟[領悟][lãnh ngộ]Cấp: HSK 7–9hiểu; nhận thức
- 醒悟[tỉnh ngộ]Cấp: HSK 7–9tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh ra
- 恍然大悟[hoảng nhiên đại ngộ]Cấp: HSK 7–9đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
- 参悟[參悟]lĩnh hội (bản chất sự việc, v.v.); đạt được giác ngộ
- 彻悟[徹悟]hoàn toàn nhận thức; nhận ra đầy đủ
- 大悟huyện Đại Ngộ ở Hiếu Cảm 孝感 (Xiàogǎn), Hồ Bắc
- 顿悟[頓悟]một khoảnh khắc nhận ra chân lý; sự thật lóe lên; một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)
- 悔悟hối cải
- 解悟hiểu; lĩnh hội; nắm bắt ý nghĩa
- 警悟cảnh giác; nhận thức sâu sắc