Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

醒悟

xǐngwù
Nghĩa tiếng Việttỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh ra
Âm Hán Việttỉnh ngộ
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỉnh ngộ
  2. 2 nhận ra sự thật
  3. 3 tỉnh ra
  4. 4 nhận thức thực tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập