Từ ghép
恍然醒悟
Nghĩa tiếng Việtsự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
- 4 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự nhận ra đột ngột
- 2 nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.