Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恍然醒悟

huǎngránxǐngwù
Nghĩa tiếng Việtsự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa