Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huǎng · huǎng

恍

Nghĩabiến thể của 恍 (huǎng); (dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如 (huǎngrú) và 恍若 (huǎngruò)
Bộ thủ忄
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huǎngbiến thể của 恍 (huǎng)
  • huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如 (huǎngrú) và 恍若 (huǎngruò)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 光

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 光

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.