Chữ Hán
恍
Nghĩabiến thể của 恍 (huǎng); (dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如 (huǎngrú) và 恍若 (huǎngruò)
Bộ thủ忄
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 恍 (huǎng)
- (dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如 (huǎngrú) và 恍若 (huǎngruò)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 光
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 光guāng[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 光
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.