Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

恍

Phồn thể: [怳]
huǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恍 (huǎng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 恍 (huǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

恍

huǎng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如 (huǎngrú) và 恍若 (huǎngruò)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ
  2. 2 (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó
  3. 3 dùng trong 恍如 (huǎngrú) và 恍若 (huǎngruò)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập