Chữ đơnChữ đa âm
恍
Phồn thể: [怳]Nghĩa
- 1 biến thể của 恍 (huǎng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恍然大悟[hoảng nhiên đại ngộ]Cấp: HSK 7–9đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
- 惝恍(văn học) tuyệt vọng; khó chịu; (văn học) mơ hồ; không rõ ràng
- 恍忽biến thể của 恍惚 (huǎnghū)
- 恍惚lơ đãng; phân tâm; chói mắt
- 恍然đột nhiên (nhận ra); bối rối; mơ hồ; phân tâm
- 恍如như thể...; giống như...
- 恍若như thể; giống như; tựa như
- 恍神mải mê suy nghĩ đâu đâu; mất tập trung
- 恍然醒悟sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
- 恍如隔世như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước
- 恍若隔世xem 恍如隔世 (huǎngrúgéshì)
- 精神恍惚lơ đãng; trong trạng thái hôn mê