Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恍然

huǎngrán
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên (nhận ra); bối rối; mơ hồ; phân tâm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột nhiên (nhận ra)
  2. 2 bối rối; mơ hồ; phân tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập