Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恍惚

huǎnghū
Nghĩa tiếng Việtlơ đãng; phân tâm; chói mắt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lơ đãng
  2. 2 phân tâm
  3. 3 chói mắt
  4. 4 mơ hồ
  5. 5 lờ mờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập