Chữ Hán
醒
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tỉnhtỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 星
- 酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
- 星xīngngôi sao; thiên thể; vệ tinh
- Phần chỉ nghĩa: 酉
- Phần chỉ âm: 星
Từ có chữ này
- 提醒Âm Hán Việt: đề tỉnhnhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báoHSK 4
- 清醒Âm Hán Việt: thanh tỉnhtỉnh táo; tỉnh thứcHSK 6
- 唤醒Âm Hán Việt: hoán tỉnhđánh thức ai đó; khuấy độngHSK 7–9
- 苏醒tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thứcHSK 7–9
- 觉醒Âm Hán Việt: giác tỉnhthức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộHSK 7–9
- 醒悟Âm Hán Việt: tỉnh ngộtỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh raHSK 7–9
- 醒目Âm Hán Việt: tỉnh mụcbắt mắt (tiêu đề); nổi bật (minh họa)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 导游提醒我们,在游览之时一定要爱护花草树木,做文明的旅行者。来,我给大家拍张照片吧!Hướng dẫn viên nhắc chúng mình, trong lúc tham quan nhất định phải giữ gìn hoa cỏ cây cối, làm người du lịch văn minh. Nào, để mình chụp cho mọi người một tấm ảnh nhé!
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.