Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xǐng

醒

Nghĩatỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra
Bộ thủ酉
Âm Hán Việttỉnh
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xǐngÂm Hán Việt: tỉnhtỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 星

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 星

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.