Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

唤醒

Phồn thể: [喚醒]
huànxǐng
Nghĩa tiếng Việtđánh thức ai đó; khuấy động
Âm Hán Việthoán tỉnh
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh thức ai đó
  2. 2 khuấy động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập