Chữ Hán
唤
Nghĩagọi
Bộ thủ口
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- gọi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 奂
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 奂huànxuất sắc
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 奂
Từ có chữ này
- 使唤Âm Hán Việt: sứ hoánra lệnh cho ai một cách tùy tiện; (khẩu ngữ) điều khiển (động vật kéo, công cụ, máy móc, v.v.); cách phát âm ở Đài Loan: [shi3 huan4]HSK 7–9
- 呼唤Âm Hán Việt: hô hoángọi to (tên v.v.); hô hàoHSK 7–9
- 唤起Âm Hán Việt: hoán khởiđánh thức (hành động); khuấy động (quần chúng); gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...)HSK 7–9
- 唤醒Âm Hán Việt: hoán tỉnhđánh thức ai đó; khuấy độngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.