Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

唤起

Phồn thể: [喚起]
huànqǐ
Nghĩa tiếng Việtđánh thức (hành động); khuấy động (quần chúng); gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...)
Âm Hán Việthoán khởi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa