Chữ đơn
唤
Phồn thể: [喚]Nghĩa
- 1 gọi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 唤起[喚起][hoán khởi]Cấp: HSK 7–9đánh thức (hành động); khuấy động (quần chúng); gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...)
- 唤醒[喚醒][hoán tỉnh]Cấp: HSK 7–9đánh thức ai đó; khuấy động
- 呼唤[呼喚][hô hoán]Cấp: HSK 7–9gọi to (tên v.v.); hô hào
- 使唤[使喚][sứ hoán]Cấp: HSK 7–9ra lệnh cho ai một cách tùy tiện; (khẩu ngữ) điều khiển (động vật kéo, công cụ, máy móc, v.v.); cách phát âm ở Đài Loan: [shi3 huan4]
- 传唤[傳喚]giấy triệu tập (đến cơ quan công an); trát đòi hầu tòa
- 唤头[喚頭]nhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý
- 唤作[喚作]được gọi là; được biết đến là
- 唤做[喚做]được gọi là; được nhắc đến là
- 叫唤[叫喚]kêu lên; sủa ra âm thanh
- 召唤[召喚]triệu hồi; vẫy gọi; gọi
- 招唤[招喚]gọi; triệu tập
- 唤雨呼风[喚雨呼風]gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật; bóng gió gây rắc rối