Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唤头

Phồn thể: [喚頭]
huàntou
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập