Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叫唤

Phồn thể: [叫喚]
jiàohuan
Nghĩa tiếng Việtkêu lên; sủa ra âm thanh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kêu lên
  2. 2 sủa ra âm thanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập