Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传唤

Phồn thể: [傳喚]
chuánhuàn
Nghĩa tiếng Việtgiấy triệu tập (đến cơ quan công an); trát đòi hầu tòa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giấy triệu tập (đến cơ quan công an)
  2. 2 trát đòi hầu tòa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập