Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

觉醒

Phồn thể: [覺醒]
juéxǐng
Nghĩa tiếng Việtthức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ
Âm Hán Việtgiác tỉnh
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thức tỉnh
  2. 2 nhận ra
  3. 3 tỉnh ngộ
  4. 4 nhận ra sự thật
  5. 5 vỡ lẽ
  6. 6 trở nên nhận thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập