Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

苏醒

Phồn thể: [甦醒]
sūxǐng
Nghĩa tiếng Việttỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỉnh lại
  2. 2 thức tỉnh
  3. 3 phục hồi ý thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập