Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Sū · sū · sū · sū · sū

苏

Nghĩahọ [Su1]; viết tắt của Liên Xô 苏维埃 (Sūwéi'āi) hoặc 苏联 (Sūlián); viết tắt của Giang Tô 江苏 (Jiāngsū); dùng trong 噜苏 (lūsū); biến thể của 苏 (sū); hồi sinh; cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phục; biến thể cũ của 苏 (sū)
Bộ thủ艹
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Sūhọ [Su1]; viết tắt của Liên Xô 苏维埃 (Sūwéi'āi) hoặc 苏联 (Sūlián); viết tắt của Giang Tô 江苏 (Jiāngsū)
  • sūdùng trong 噜苏 (lūsū)
  • sūbiến thể của 苏 (sū); hồi sinh
  • sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phục
  • sūbiến thể cũ của 苏 (sū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 办

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 稣

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.