Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

复苏

Phồn thể: [復甦]
fùsū
Nghĩa tiếng Việtphục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sức; phục sinh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
  2. 2 hồi sức
  3. 3 phục sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

复苏

Phồn thể: [復蘇]
fùsū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 复苏 (fùsū); phục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sức
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 复苏 (fùsū)
  2. 2 phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
  3. 3 hồi sức
  4. 4 phục sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập