Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
xǐng

醒

Nghĩa tiếng Việttỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra
Âm Hán Việttỉnh
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tỉnh dậy
  2. 2 tỉnh táo
  3. 3 nhận ra
  4. 4 tỉnh rượu
  5. 5 tỉnh lại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập