Cấp: HSK 4Chữ đơn
醒
Nghĩa tiếng Việttỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra
Âm Hán Việttỉnh
- 1 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tỉnh dậy
- 2 tỉnh táo
- 3 nhận ra
- 4 tỉnh rượu
- 5 tỉnh lại
Câu ví dụ
- 导游提醒我们,在游览之时一定要爱护花草树木,做文明的旅行者。来,我给大家拍张照片吧!Hướng dẫn viên nhắc chúng mình, trong lúc tham quan nhất định phải giữ gìn hoa cỏ cây cối, làm người du lịch văn minh. Nào, để mình chụp cho mọi người một tấm ảnh nhé!
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 提醒[đề tỉnh]Cấp: HSK 4nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
- 清醒[thanh tỉnh]Cấp: HSK 6tỉnh táo; tỉnh thức
- 唤醒[喚醒][hoán tỉnh]Cấp: HSK 7–9đánh thức ai đó; khuấy động
- 觉醒[覺醒][giác tỉnh]Cấp: HSK 7–9thức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ
- 苏醒[甦醒]Cấp: HSK 7–9tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức
- 醒目[tỉnh mục]Cấp: HSK 7–9bắt mắt (tiêu đề); nổi bật (minh họa)
- 醒悟[tỉnh ngộ]Cấp: HSK 7–9tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh ra
- 吵醒đánh thức ai đó bằng tiếng ồn
- 点醒[點醒]chỉ ra; thu hút sự chú ý của ai đó; khiến ai đó nhận ra điều gì
- 叫醒đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
- 警醒tỉnh táo
- 惊醒[驚醒]thức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan