Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叫醒

jiàoxǐng
Nghĩa tiếng Việtđánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập