Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叫醒服务

Phồn thể: [叫醒服務]
jiàoxǐngfúwù
Nghĩa tiếng Việtcuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc gọi báo thức
  2. 2 dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập