Từ ghép
惊醒
Phồn thể: [驚醒]Nghĩa
- 1 thức dậy
- 2 bị đánh thức
- 3 tỉnh giấc vì điều gì đó
- 4 ngủ không sâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.