Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊醒

Phồn thể: [驚醒]
jīngxǐng
Nghĩa tiếng Việtthức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thức dậy
  2. 2 bị đánh thức
  3. 3 tỉnh giấc vì điều gì đó
  4. 4 ngủ không sâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập