Từ ghép
点醒
Phồn thể: [點醒]Nghĩa tiếng Việtchỉ ra; thu hút sự chú ý của ai đó; khiến ai đó nhận ra điều gì
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ ra
- 2 thu hút sự chú ý của ai đó
- 3 khiến ai đó nhận ra điều gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.