警醒Từ ghép警醒jǐng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việttỉnh táo2 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tỉnh táoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.警báo động; cảnh báo; cảnh sátTrang chữ →醒[tỉnh]tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →