Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

感悟

gǎnwù
Nghĩa tiếng Việtnhận ra; cảm kích (tình cảm)
Âm Hán Việtcảm ngộ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa