Từ ghép
顿悟
Phồn thể: [頓悟]Nghĩa tiếng Việtmột khoảnh khắc nhận ra chân lý; sự thật lóe lên; một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một khoảnh khắc nhận ra chân lý
- 2 sự thật lóe lên
- 3 một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.