Từ ghép
参悟
Phồn thể: [參悟]Nghĩa tiếng Việtlĩnh hội (bản chất sự việc, v.v.); đạt được giác ngộ
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lĩnh hội (bản chất sự việc, v.v.)
- 2 đạt được giác ngộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.