Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shēn · cān · cēn · shēn · cān · shēn · cān

参

Nghĩashēn nhân sâm; một trong 28 chòm sao; cān biến thể của 参 (cān); cēn dùng trong 参差 (cēncī); shēn biến thể của 参 (shēn); cān tham gia; tham dự; gia nhập; shēn biến thể của 参 (shēn); cān biến thể cũ của 参 (cān)
Bộ thủ厶
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shēnnhân sâm; một trong 28 chòm sao
  • cānbiến thể của 参 (cān)
  • cēndùng trong 参差 (cēncī)
  • shēnbiến thể của 参 (shēn)
  • cāntham gia; tham dự; gia nhập
  • shēnbiến thể của 参 (shēn)
  • cānbiến thể cũ của 参 (cān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 大 + 彡

  • Phần chỉ âm: 彡

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.