Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

参见

Phồn thể: [參見]
cānjiàn
Nghĩa tiếng Việttham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng)
Âm Hán Việttham kiến
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa