Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [參]
cēn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 参差 (cēncī)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 参差 (cēncī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [㕘]
cān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 参 (cān)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 参 (cān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [參]
shēn
Nghĩa tiếng Việtnhân sâm; một trong 28 chòm sao
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân sâm
  2. 2 một trong 28 chòm sao

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [葠]
shēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 参 (shēn)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 参 (shēn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [參]
cān
Nghĩa tiếng Việttham gia; tham dự; gia nhập
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham gia
  2. 2 tham dự
  3. 3 gia nhập
  4. 4 tư vấn
  5. 5 không đồng đều
  6. 6 đa dạng
  7. 7 không đồng nhất
  8. 8 viết tắt của 參議院|参议院 Thượng viện

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [蓡]
shēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 参 (shēn)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 参 (shēn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

参

Phồn thể: [叅]
cān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 参 (cān)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 参 (cān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập