Chữ đơnChữ đa âm
参
Phồn thể: [參]Nghĩa
- 1 dùng trong 参差 (cēncī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 参赛[參賽][tham tái]Cấp: HSK 4thi đấu; tham gia một cuộc thi
- 参考[參考][tham khảo]Cấp: HSK 5tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu
- 参与[參與][tham dữ]Cấp: HSK 5tham gia (vào việc gì)
- 参展[參展][tham triển]Cấp: HSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
- 参见[參見][tham kiến]Cấp: HSK 7–9tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng)
- 参谋[參謀][tham mưu]Cấp: HSK 7–9sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến
- 参照[參照][tham chiếu]Cấp: HSK 7–9tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)
- 参拜[參拜]thăm viếng trang trọng; thờ cúng (Thần); bày tỏ lòng kính trọng với ai đó
- 参半[參半]một nửa; một nửa một nửa; vừa ... vừa ...
- 参禅[參禪]thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận) · 终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…HSK 3
- Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少 · 仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)HSK 4
- Thán từ 啊 / 嗯 · 啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấnHSK 4
- Cấu trúc bao quát toàn bộ 凡是…都 / 一律… · 凡是 + Thành phần thuộc phạm vi xác định,(Chủ ngữ) + 都 / 一律 / 均 + Vị ngữHSK 5
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Phó từ lập luận & đánh giá 毕竟 / 未必 / 简直 / 索性 · 毕竟 + Lý do khách quan | 未必 + Động từ/Tính từ (chưa chắc đã) | 简直 + Giống như/Quá mức | 索性 + Hành động dứt khoátHSK 5