Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参拜

Phồn thể: [參拜]
cānbài
Nghĩa tiếng Việtthăm viếng trang trọng; thờ cúng (Thần); bày tỏ lòng kính trọng với ai đó
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thăm viếng trang trọng
  2. 2 thờ cúng (Thần)
  3. 3 bày tỏ lòng kính trọng với ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập