Cấp: HSK 5Từ ghép
参考
Phồn thể: [參考]Nghĩa tiếng Việttham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu
Âm Hán Việttham khảo
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tham khảo
- 2 tài liệu tham khảo
- 3 tham chiếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参考书[參考書]sách tham khảo
- 参考系[參考系]hệ quy chiếu
- 参考材料[參考材料]tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
- 参考文献[參考文獻]tài liệu được trích dẫn; tham khảo (văn học); thư mục
- 参考消息[參考消息]Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
- 参考资料[參考資料]tài liệu tham khảo; thư mục
- 仅供参考[僅供參考]chỉ để tham khảo
- 仅作参考[僅作參考]chỉ để tham khảo
- 参考椭球体[參考橢球體]elip tham chiếu (trắc địa)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 安[an]Cấp: HSK 5(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này