Từ ghép
参考文献
Phồn thể: [參考文獻]Nghĩa tiếng Việttài liệu được trích dẫn; tham khảo (văn học); thư mục
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tài liệu được trích dẫn
- 2 tham khảo (văn học)
- 3 thư mục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.