Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàn

献

Nghĩadâng; tặng; cống hiến
Bộ thủ犬
Âm Hán Việthiến
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiànÂm Hán Việt: hiếndâng; tặng; cống hiến

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 南 + 犬

  • Phần chỉ nghĩa: 犬
  • Phần chỉ âm: 南

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.