Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

献

Phồn thể: [獻]
xiàn
Nghĩa tiếng Việtdâng; tặng; cống hiến
Âm Hán Việthiến
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dâng
  2. 2 tặng
  3. 3 cống hiến
  4. 4 quyên góp
  5. 5 cho thấy
  6. 6 trưng bày
  7. 7 người tài (cổ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập