Từ ghép
献宝
Phồn thể: [獻寶]Nghĩa tiếng Việtdâng bảo vật; đưa ra lời khuyên quý giá; phô bày thứ mình trân quý
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dâng bảo vật
- 2 đưa ra lời khuyên quý giá
- 3 phô bày thứ mình trân quý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.