Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

捐献

Phồn thể: [捐獻]
juānxiàn
Nghĩa tiếng Việtquyên góp; đóng góp; khoản quyên góp
Âm Hán Việtquyên hiến
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyên góp
  2. 2 đóng góp
  3. 3 khoản quyên góp
  4. 4 sự đóng góp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập