Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
juān

捐

Nghĩatừ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thu
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtquyên
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • juānÂm Hán Việt: quyêntừ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 肙

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 肙

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.