Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

捐

juān
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thu
Âm Hán Việtquyên
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 từ bỏ; từ chối
  2. 2 đóng góp; quyên góp
  3. 3 (dạng kết hợp) thuế; thu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập