捐背Từ ghép捐背juānbèiNghĩa tiếng Việtchết2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.捐[quyên]từ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thuTrang chữ →背[bối]lưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →