捐班Từ ghép捐班juānbānNghĩa tiếng Việtđóng góp2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đóng gópPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.捐[quyên]từ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thuTrang chữ →班[ban]nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →