Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点亮

Phồn thể: [點亮]
diǎnliàng
Nghĩa tiếng Việtthắp sáng; bật đèn; châm lửa
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thắp sáng
  2. 2 bật đèn
  3. 3 châm lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập